Free Shipping on orders over US$39.99 How to make these links

Phân biệt Permit và Permission trong tiếng Anh – Top1Learn

Phân biệt Permit và Permission trong tiếng Anh – Top1Learn

Permit và Permission hai trong những từ rất dễ gây nhầm lẫn, và thường xuất hiện ở dạng bài tập “multiple choice”. Vậy Permit và Permission là gì? Cách dùng như thế nào? Chúng có điểm gì khác nhau? Cùng Top1Learn tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

1. Permit (noun) – /ˈpɜːmɪt/

Nếu đang ôn thi đại học hay ôn luyện TOEIC thì hãy chú ý nắm kỹ về Permit và Permission để tránh mất điểm đáng tiếc. Cùng học ngay bộ đôi này thôi nào, trước tiên là Permit nhé.

1.1. Định nghĩa

“Permit”danh từ đếm được trong tiếng Anh, có nghĩa là “giấy tờ” – một tài liệu chính thức cho phép bạn đi đâu đó hoặc làm việc gì đó.

Ví dụ:

  • I went to the embassy to apply for a permit.

(I went to the embassy to apply for a permit.)

  • We can’t enter the military base without a permit.

(Chúng tôi không thể vào căn cứ quân sự mà không có giấy phép.)

1.2. Cách dùng Permit trong tiếng Anh

Danh từ Permit được sử dụng để đề cập đến một tài liệu chính thức cho phép ai đó có quyền làm điều gì, đặc biệt là trong một khoảng thời gian giới hạn.

Ví dụ:

  • You cannot open a pharmacy without a business permit.

(Bạn không thể mở hiệu thuốc nếu không có giấy phép kinh doanh.)

  • You need a permit if you want to search someone’s whereabouts.

(Bạn cần có giấy phép nếu muốn khám xét nơi ở của ai đó.)

  • I have to obtain the necessary permits for the project.

(Tôi phải xin các giấy phép cần thiết cho dự án.)

Ngoài ra, Permit còn được sử dụng như một động từ tiếng Anh. Tuy nhiên ở bài này, chúng ta chỉ xét đến danh từ Permit.

Permit và Permission

1.3. Cụm từ đi với Permit trong tiếng Anh

Một số cụm từ đi với Permit trong tiếng Anh:

Cụm từDịch nghĩa
Building permitGiấy phép xây dựng
Conditional use permitGiấy phép sử dụng có điều kiện
Entry permitGiấy phép nhập cảnh
Exit permitGiấy phép xuất cảnh
Fishing permitGiây phép đánh bắt ca
Hunting permitGiấy phép săn bắn
International driving permitGiấy phép lái xe quốc tế
Learners permitGiấy phép học tập
Occupancy permitGiấy phép cư trú
Permit to travelGiấy phép đi du lịch
Residence permitGiấy phép cư trú
Special use permitGiấy phép sử dụng đặc biệt
Weather permittingThời tiết cho phép
Work permitGiấy phép lao động

2. Permission – /pəˈmɪʃən/

Để phân biệt Permit và Permission thì tiếp theo, hãy cùng tìm hiểu về định nghĩa, cách dùng của Permission nhé.

2.1. Định nghĩa

“Permission” là một danh từ tiếng Anh, có nghĩa là “sự cho phép, sự chấp nhận”.

Khác với Permit, Permission là một danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • Mike took my car without my permission.

(Mike đã lấy xe của tôi mà không có sự cho phép của tôi.)

  • The company has been refused permission to be active.

(Công ty đã bị từ chối cho phép hoạt động.)

2.2. Cách dùng Permission trong tiếng Anh

Cách dùng 1: Diễn tả hành động cho phép ai đó làm điều gì, đặc biệt là khi điều này được thực hiện bởi ai đó ở vị trí có thẩm quyền.

Ví dụ:

  • My brother went out without my parent’s permission.

(Em trai tôi đã đi ra ngoài mà không có sự cho phép của cha mẹ tôi.)

  • With Mike’s permission, I used his computer.

(Với sự cho phép của Mike, tôi đã sử dụng máy tính của anh ấy.)

Cách dùng 2: Nói về một tuyên bố chính thức bằng văn bản cho phép ai đó làm điều gì đó.

Ví dụ:

  • We need to obtain the necessary permissions to reproduce illustrations.

(Chúng tôi cần có được các quyền cần thiết để tái tạo các hình ảnh minh họa.)

  • The business permission is valid forever.

(Giấy phép kinh doanh có giá trị vĩnh viễn.)

Permit và Permission

2.3. Cụm từ đi với Permission trong tiếng Anh

Một số cụm từ đi với Permission trong tiếng Anh:

Cụm từDich nghĩa
Access permissionQuyền truy cập
Express permissionBày tỏ sự cho phép
Formal permissionSự cho phép chính thức
Government permissionSự cho phép của chính phủ
Necessary permissionSự cho phép cần thiết
Official permissionSự cho phép chính thức
Permission levelMức độ cho phép
Permission marketingTiếp thị cho phép
Planning permissionCho phép lập kế hoạch
Planning permissionGiấy phép xây dựng
Prior permissionSự cho phép trước
Written permissionSự cho phép bằng văn bản

3. Phân biệt Permit và Permission trong tiếng Anh

Đến đây, ta có thể thấy được sự khác nhau cơ bản giữa Permit và Permission như sau:

PermitPermission 
Nghĩa: Giấy phépSự cho phép
Danh từ đếm đượcDanh từ không đếm đếm được

Ví dụ:

  • You need the permit to go through this place.

(Bạn cần giấy phép để đi qua nơi này.)

  • I will have a picnic with my friends if I have my parent’s permission.

(Tôi sẽ có một buổi dã ngoại với bạn bè nếu được sự cho phép của bố mẹ.)

Như vậy, Top1Learn đã chia sẻ tới bạn định nghĩa, cách dùng và sự khác nhau giữa Permit và Permission. Hy vọng bài viết giúp bạn không bị nhầm lẫn giữa cặp đôi này nữa. Chúc bạn chinh phục tiếng Anh thành công!

V05 - Top1Learn.com - Top1Learn.vn - No1Dev.com - Top1English.vn
Logo
Compare items
  • Total (0)
Compare
0
Shopping cart