Notice: Trying to get property 'post_type' of non-object in /www/wwwroot/hdd-vatly/re_mysql.top1index-top1list.com/wp-content/mu-plugins/post-media-only.php on line 74
ad-inserter domain was triggered too early. This is usually an indicator for some code in the plugin or theme running too early. Translations should be loaded at the init action or later. Please see Debugging in WordPress for more information. (This message was added in version 6.7.0.) in /www/wwwroot/hdd-vatly/re_mysql.top1index-top1list.com/wp-includes/functions.php on line 6131rehub-framework domain was triggered too early. This is usually an indicator for some code in the plugin or theme running too early. Translations should be loaded at the init action or later. Please see Debugging in WordPress for more information. (This message was added in version 6.7.0.) in /www/wwwroot/hdd-vatly/re_mysql.top1index-top1list.com/wp-includes/functions.php on line 6131TỪ LOẠI trong tiếng Anh là một chủ điểm quan trọng khi học ngoại ngữ mà nhiều bạn bỏ qua. Việc hiểu rõ cấu tạo, chức năng của từ loại giúp bạn nhận diện loại từ dễ dàng mà còn có thể học từ mới nhanh chóng và ghi nhớ lâu hơn. Trong bài viết này, Top1Learn sẽ bổ trợ lại tất tần tật kiến thức về 8 loại từ loại cơ bản trong tiếng Anh, thông qua chức năng, vị trí và dấu hiệu nhận biết từ loại.
Contents
Định nghĩa: Danh từ là từ gọi tên người, đồ vật, sự việc hay nơi chốn. Danh từ trong tiếng Anh là Nouns, được viết tắt là N.
Ví dụ: teacher, desk, sweetness, city
Danh từ trong tiếng Anh được phân chia thành hai loại: Danh từ đếm được và danh từ không đếm được
Ví dụ:
Ví dụ:
Ví dụ: London is the capital of England.
Ví dụ: Her mother is a good doctor.
Ví dụ: I drink milk.
Ví dụ: They want some oranges.
Ví dụ: My sister buys enough food for the weekend.
[post=346,348,338,337]
Định nghĩa: Đại từ là từ dùng thay cho danh từ để không phải dùng lại danh từ ấy nhiều lần. Đại từ trong tiếng Anh là Pronouns.
Ví dụ: I, you, them, who, that, himself, someone.
Đại từ được chia thành 6 loại, ứng với các chức năng và ngữ nghĩa khác nhau:
Ví dụ: He doesn’t think much about salary, but she is still considering about it. (Anh ấy không nghĩ nhiều về tiền lương, nhưng cô ấy vẫn đang cân nhắc về nó)
Ví dụ: I sent her my document, but she didn’t know mine: my document ~ mine. (Tôi đã gửi cho cô ấy tài liệu của tôi, nhưng cô ấy không biết về tập tài liệu đó của tôi)
Ví dụ: You should look after yourself. (Bạn nên chăm sóc bản thân.)
Ví dụ: Do you recognise the girl who sat next to me in cinema yesterday? (Bạn có nhận ra cô ấy ngồi cạnh tôi trong rạp chiếu phim hôm qua không?)
Ví dụ: This is her seat, next to me. (Đây là chỗ ngồi của cô ấy, bên cạnh tôi.)
Ví dụ: When did they leave New York? (Họ đã rời khỏi New York khi nào?)
Định nghĩa: Tính từ là từ cung cấp tính chất cho danh từ, làm cho danh từ rõ nghĩa hơn, chính xác và đầy đủ hơn. Tính từ trong tiếng Anh là Adjectives, được viết tắt là Adj.
Ví dụ: a dirty hand, a new dress, the car is new.
Vị trí của tính từ tiếng Anh trong câu:
Ví dụ: He is a strong man.
Ví dụ: Candy is so sweet.
Ví dụ: He is tall enough to play basketball.
Ví dụ: She is too short to play volleyball.
Ví dụ: It is so hot that we decided to stay at home.
Ví dụ: She is as beautiful as her mother.
Ví dụ: What a cute dog!
Định nghĩa: Là từ diễn tả một hành động, một tình trạng hay một cảm xúc. Nó xác định chủ từ làm hay chịu đựng một điều gì. Động từ trong tiếng Anh là Verb, được viết tắt là V.
Ví dụ: The boy played football. He is hungry. The cake was cut.
Vị trí của động từ tiếng Anh ở trong câu:
Ví dụ: I read book.
Ví dụ: He usually sleeps after dinner.
Định nghĩa: Là từ bổ sung ý nghĩa cho một động từ, một tính từ hay một trạng từ khác. Tương tự như tính từ, nó làm cho các từ mà nó bổ nghĩa rõ ràng, đầy đủ và chính xác hơn. Trạng từ trong tiếng Anh là Adverb, viết tắt là (adv).
Ví dụ: He ran quickly. I saw him yesterday. It is very large.
Vị trí trạng từ trong tiếng Anh ở trong câu:
Ví dụ: I sometimes go to the restaurant.
Ví dụ: I often go to bed at 10 p.m.
Ví dụ: She is very beautiful.
Ví dụ: He speaks slowly enough for his son do understand.
Ví dụ: He writes too slowly.
Ví dụ: An eats so fast that he has a stomachache.
Ví dụ: My friend told me to run quickly.
Ví dụ: Yesterday, it was so hot.
Định nghĩa: Là từ thường dùng với danh từ và đại từ hay chỉ mối tương quan giữa các từ này với những từ khác, thường là nhằm diễn tả mối tương quan về hoàn cảnh, thời gian hay vị trí. Giới từ trong tiếng Anh là Prepositions, viết tắt là (Pre).
Ví dụ: It went by air mail. The desk was near the window.
Có nhiều giới từ quen thuộc mà chắc chắn bạn đã biết như: in, on, behind, at, up, for, with…
Đi sau giới từ thường là Object – Tân ngữ, Verb-ing, cụm danh từ,…
Một số loại giới từ thường gặp trong tiếng Anh:
| Giới từ chỉ thời gian | at; on (đi với ngày); in (đi với tháng, năm, mùa, thế kỉ); before, after, during. |
| Giới từ chỉ nơi chốn | at, in, on, above, over. |
| Giới từ chỉ dịch chuyển | to, into, onto, from, across, round, around, about. |
| Giới từ chỉ thể cách | without, with, instead of, according to, in spite of. |
| Giới từ chỉ mục đích | so as to, for, to, in order to. |
| Giới từ chỉ nguyên do | through, by means of, owing to, thanks to, because of. |
Vị trí giới từ tiếng Anh trong câu:
Ví dụ: The cat is on the bed.
Ví dụ: Pick up your pencil. She lives in Ha Noi.
Ví dụ: The teacher is angry with students because they don’t do homework.
Định nghĩa: Là từ nối các từ (words), ngữ (phrases) hay câu (sentences) lại với nhau.
Ví dụ: Peter and Bill are students. He worked hard because he wanted to succeed.
Dựa theo mục đích sử dụng, liên từ được phân thành 3 loại: liên từ kết hợp, tương liên từ và liên từ phụ thuộc.
Ví dụ: Owen is a friendly and energetic teacher. (Owen là một giáo viên thân thiện và tràn đầy năng lượng.)
Lưu ý! cách dùng liên từ trong tiếng Anh: Khi nói về cách dùng liên từ kết hợp để nối hai mệnh đề, nhớ thêm dấu phẩy đằng trước liên từ nhé!
Tương liên từ: Tương liên từ được tạo thành bởi sự kết hợp giữa liên từ và các từ khác, dùng để liên kết các cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng tương đương nhau về mặt ngữ pháp.
Những tương liên từ được dùng phổ biến bao gồm: both… and… (vừa… vừa…), not only… but also… (không những… mà còn…), either… or… (hoặc… hoặc…), neither… nor… (không… cũng không…), whether… or… (liệu… hay…), …
Ví dụ: She often buys herself both new clothes and new shoes. (Cô ấy thường mua cho bản thân cả quần áo mới cả giày mới.)
Loại liên từ cuối cùng được đề cập trong bài này – liên từ phụ thuộc – dùng để nối nhóm từ hoặc mệnh đề có chức năng khác nhau trong câu. Những liên từ phụ thuộc được dùng phổ biến là:
As: bởi vì/ khiAfter: sau khi Although: mặc dù, dùBefore: trước khiBecause: vì, bởi vìProviding/ provided that: miễn là If: nếuAs soon as: ngay khi |
Nana’s clothes are all pink as that color really suits her. (Quần áo của Nana tất cả đều màu hồng vì màu hồng thật sự hợp với cô ấy.)
Michelle goes for a run every morning after she wakes up. (Michelle chạy bộ mỗi buổi sáng sau khi cô ấy thức dậy.)
You need to do this by yourself, although your father is ready to help. (Con cần tự làm điều này mặc dù bố con sẵn sàng giúp đỡ.) cách dùng liên từ trong tiếng AnhĐối lập với “after” đã đề cập bên trên là liên từ “before” mang nghĩa “trước khi”.
Before he goes to work, he always prepares breakfast for his family.
I will call you as soon as I can. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi có thể.)
Định nghĩa: Là từ diễn tả tình cảm hay cảm xúc đột ngột, không ngờ. Các từ loại này không can thiệp vào cú pháp của câu.
Vị trí của danh từ – tính từ – trạng từ – động từ trong câu tiếng anh thông thường
– Danh từ trong tiếng Anh thường có các hậu tố sau:
– Động từ thường kết thúc bởi các đuôi sau: -ate, -ize…: organize,…
– Tính từ trong tiếng Anh thường có các hậu tố sau:
– Trạng từ trong tiếng Anh thường kết thúc bằng đuôi -ly, hình thành bằng cách thêm đuôi -ly vào các tính từ: fluently, badly, carefully…
Note: Tuy nhiên có một số trạng từ đặc biệt không tuân theo quy tắc thêm đuôi -ly mà bạn cần ghi nhớ: late/lately, good, well, fast, ill. Nếu bạn có thắc mắc thì những từ đặc biệt này vừa là tính từ vừa là trạng từ.
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống sau đây:
Câu 1: We like their ……
A. friends B. friendly C. friendliness D. a&c
Câu 2: The …. between Vietnam and China is good.
A. friends B. friendly C. friendliness D. friendship
Câu 3: They seem to be ….. We dislike them.
A. friends B. friendly C. friendliness D. friendship
Câu 4: There will be a …. in this street.
A. meet B. meeting C. met D. a&c
Câu 5: We saw …. girls there.
A. beauty B. beautiful C. beautifully D. beautify
Câu 6: The garden is … with trees and flowers.
A. beauty B. beautiful C. beautifully D. beautify
Câu 7: They enjoy the …. atmosphere here.
A. peaceably B. peace C. peaceful D. A & C
Câu 8: The …. unit of currency is the Ringgit.
A. Malaysia B. Malaysian C. Malay D. no answer is correct
Câu 9: In ….., there are other religions.
A. addition B. additionally C. add D. addiction
Câu 10: The _________ of old buildings should be taken into consideration.
A. preserve B. preservation C. preservative D. preserves
Câu 11: You have to be aware of the damage humans are doing to quicken the _______ of wildlife.
A. extinct B. extinctive C. extinctions D. extinction
Câu 12: The language of …… is Bahasa Malaysia.
A. instruction B. instruct C. instructive D. instructing
Câu 13: The problem of ________ among young people is hard to solve.
A. employment B. employers C. employees D. unemployment
Câu 14: The ________ will judge you on your quality and performance.
A. examining B. examinees C. examiners D. examination
Câu 15: A (An) _________ corporation is a company that operates in more than one country.
A. national B. international C. multinational D. nationwide
Trên đây là 8 từ loại trong tiếng Anh cơ bản nhất mà bạn cần ghi nhớ. Mỗi từ loại trong tiếng Anh đều có một vị trí xác định trong câu. Từ đó dựa vào vị trí và cách nhận biết, bạn có thể dễ dàng suy ra được loại từ cần điền, áp dụng trong các bài tập điền từ thường thấy.
Hơn nữa, nắm trong tay cách nhận biết các từ loại trong tiếng Anh là bạn đã có thêm một vũ khí trong việc học từ vựng, cũng như biết các từ được hình thành từ những từ gốc cho sẵn như thế nào. Top1Learn chúc bạn học tiếng Anh thành công.
>>> Xem thêm các chủ đề học từ vựng tiếng Anh cơ bản.