Notice: Trying to get property 'post_type' of non-object in /www/wwwroot/hdd-vatly/re_mysql.top1index-top1list.com/wp-content/mu-plugins/post-media-only.php on line 74
ad-inserter domain was triggered too early. This is usually an indicator for some code in the plugin or theme running too early. Translations should be loaded at the init action or later. Please see Debugging in WordPress for more information. (This message was added in version 6.7.0.) in /www/wwwroot/hdd-vatly/re_mysql.top1index-top1list.com/wp-includes/functions.php on line 6131rehub-framework domain was triggered too early. This is usually an indicator for some code in the plugin or theme running too early. Translations should be loaded at the init action or later. Please see Debugging in WordPress for more information. (This message was added in version 6.7.0.) in /www/wwwroot/hdd-vatly/re_mysql.top1index-top1list.com/wp-includes/functions.php on line 6131Make là từ rất quen thuộc được dùng nhiều trong tiếng anh. Nắm vững cấu trúc make, bạn sẽ có vốn từ vựng kha khá để giao tiếp, nói chuyện hoặc áp dụng vào văn viết rồi nhé. Hãy cũng Reviewchiase tìm hiểu cấu trúc make trong tiếng Anh và những cụm từ phổ biến.
Contents
To make tea: Pha trà
To make the bed: Dọn dẹp giường
Make a profit: Kiếm lãi/lời
Make money: Kiếm tiền
Make a noise: Gây ồn ào
Make a journey: Làm một cuộc hành trình
I make him tell the truth (Tôi bắt a tả phải nói ra sự thật)
My mother is make the breakfast (Mẹ tôi đang chuẩn bị bữa sáng)
To mke for the door: Tiến lên phía cửa
Dưới đây là một số công thức với make thường gặp nhất.
Make + O (Tân ngữ): Nói về những thức được tạo ra, sản xuất ra
Ví dụ
My boyfriend made some coffee: Bạn trai tôi đã pha cà phê
Did you make this cake? (Bạn đã làm chiếc bánh này sao?)
Make + O + bổ trợ: khiến, làm
Ví dụ: Music makes me happy (Âm nhạc khiến tôi vui vẻ)
Make + O + Danh từ bổ trợ: Làm cho, khiến cho
Ví dụ: He made Ana the manager for the next year (Họ đã làm cho Ân trở thành quản lý vào năm tới)
Make + IO (tân ngữ gián tiếp) + DO (tân ngữ trực tiếp
My mother made me a special cake for birthday (Mẹ tôi đã làm một chiếc bánh đặc biệt cho ngày sinh nhật)
Ví dụ: Can you make a cake for Ana as well (=can you make Ana a cake as well?)
Lưu ý: Trong mẫu câu này với make, chúng ta không dùng “to”
Ví dụ: They made life easy for me (Họ đã làm cho cuộc sống trở nên dễ dàng đối với tôi)
Ví dụ
The teacher made us learn hard (Cô giáo bắt chúng tôi học chăm chỉ)
This bridge makes it possible to cross the river quickly
The Internet makes possible faster communication
Ví dụ: This road makes possible for all people to move
“Make” có nghĩa là tạo, xây dựng một cái gì còn “do” thường được dùng trong các hoạt động chung chung, nó thường đi với nothing, everything, anything, something.
Ví dụ
I made a cake (Tôi đã làm một chiếc bánh)
They didn’t do anything last weekend (Họ chẳng làm gì vào cuối tuần vừa rồi)
I am fed up with doing everything myself (Tôi chán ngấy khi tự mình làm tất cả mọi thứ)
Xem thêm các bài viết hay tại đây
Trên đây là cấu trúc make trong tiếng Anh và một số cụm từ thông dụng. Chúc các bạn học tiếng Anh hiệu quả và nhớ truy cập Reviewchiase để tham khảo nhiều bài viết hay nhé.