Notice: Trying to get property 'post_type' of non-object in /www/wwwroot/hdd-vatly/re_mysql.top1index-top1list.com/wp-content/mu-plugins/post-media-only.php on line 74
ad-inserter domain was triggered too early. This is usually an indicator for some code in the plugin or theme running too early. Translations should be loaded at the init action or later. Please see Debugging in WordPress for more information. (This message was added in version 6.7.0.) in /www/wwwroot/hdd-vatly/re_mysql.top1index-top1list.com/wp-includes/functions.php on line 6131rehub-framework domain was triggered too early. This is usually an indicator for some code in the plugin or theme running too early. Translations should be loaded at the init action or later. Please see Debugging in WordPress for more information. (This message was added in version 6.7.0.) in /www/wwwroot/hdd-vatly/re_mysql.top1index-top1list.com/wp-includes/functions.php on line 6131Trong tiếng Anh, rất nhiều động từ đi kèm với nhiều giới từ và có nghĩa khác nhau. “Look” là động từ quen thuộc cả trong văn nói, văn viết. Chúng ta cũng rất hay gặp động từ này trong các đề thi. Sau đây là các giới từ đi với look hay gặp nhất bạn nên thuộc lòng.
“Look” vừa có thể làm danh từ, vừa có thể làm động từ. Khi làm danh từ, nó có nghĩa là cái nhìn, nét mặt, nhan sắc, vẻ đẹp, phong cách… Khi làm động từ, “look” có rất nhiều nghĩa. Nó có nghĩa là nhìn, chú ý để ý, ngó đến, mong đợi, hướng về…
Một số giới từ sau đây đi theo sau “look” và tạo nên nghĩa riêng biệt. Đôi khi, chúng gây nhầm lẫn cho các thí sinh đi thi hoặc trong các văn cảnh.
EX: Let’s look ahead and live happily (Chúng ta hãy nhìn về phía trước và sống thật hạnh phúc)
Ex: You should look after the children when parents go out (Bạn nên trông coi bọn trẻ khi bố mẹ ra ngoài)
Ex: I had to look away because the scene was very horrible (Tôi phải nhìn đi chỗ khác vì cảnh tượng rất kinh khủng)
Ex: I always look back on the old days when I visit my countryside (Tôi thường nghĩ lại về quá khứ khi về thăm quê)
Ex: He usually looks down on his friends (Anh ta thường coi thường bạn bè)
Ex: I want to look for a nice dress for party (Tôi muốn tìm một chiếc váy thật đẹp để tham dự tiệc)

Ex: I look forward to seeing him next week (Tôi mong được gặp anh ấy vào tuần tới)
Ex: They are looking in their relative (Họ đang đi thăm họ hàng)
Ex: I will look into the problem and make a right decision (Tôi sẽ xem xét vấn đề và đưa ra quyết định đúng đắn)
Ex: I really like Hoa because she looks upon me as a close friend (Tôi thực sự thích Hoa bởi vì cô ấy coi tôi như người bạn thân thiết)
Ex: John was looking on the fight at 5 p.m yesterday (Hôm qua lúc 5 giờ chiều, John đang quan sát cuộc đánh nhau)
Ex: Look out! There’s a car coming (Cẩn thận, có chiếc xe hơi đang đến)
Ex: He always looks over all articles before they are published (Anh ta thường xem tất cả các bài viết trước khi xuất bản)
Ex: Look at it! That is the tallest building in this city (Nhìn xem đó là tòa nhà cao nhất thành phố đấy)
Ex: I usually look through my email every morning (Tôi thường xem qua email vào mỗi bổi sáng)
Ex: She is a good teacher. The students always look up to her (Cô ấy là một giáo viên tốt. Các sinh viên luôn tôn trọng cô).
Ex: Our financial situation seems to be looking up (Tình hình tài chính của chúng ta có vẻ như đang tốt lên)
Xem thêm các bài viết hay tại đây:
Trên đây là 17 giới từ đi với look rất hay gặp. Bạn hãy học thuộc những từ này và vận dụng hiệu quả khi đi thi hoặc khi giao tiếp.